Skip to content
Tài nguyên cho giáo viên

Thế chiến I — Công nghệ quân sự: Bộ câu hỏi trắc nghiệm 100 câu

Giảng dạy với 10 Second War Stories

Một gói bài học gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm về công nghệ quân sự trong Thế chiến I, bao gồm phiếu bài tập cho học sinh, đáp án cho giáo viên và giải thích chi tiết.

Độ tuổi đề xuất

14–16

Thời lượng

60 phút

Loại

Trắc nghiệm

Xung đột / thời kỳ

Thế chiến I

Môn học

Trắc nghiệm, Lịch sử

Tổng quan

Một gói bài học gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm về công nghệ quân sự trong Thế chiến I, bao gồm phiếu bài tập cho học sinh, đáp án cho giáo viên và giải thích chi tiết.

Mục tiêu học tập

  • Ghi nhớ các sự kiện quan trọng về công nghệ quân sự trong Thế chiến I.
  • Xác định các câu trả lời đúng từ các lựa chọn trắc nghiệm qua 100 câu hỏi.
  • Sử dụng phần giải thích để đào sâu kiến thức lịch sử.
  • Áp dụng kiến thức vào các cuộc thảo luận trên lớp và nghiên cứu bổ sung.

Vật liệu cần thiết

  • Phiếu bài tập đã in (PDF)
  • Bút viết hoặc bút chì
  • Tùy chọn: truy cập bài trắc nghiệm trực tuyến để tham gia trực tiếp

Bối cảnh lịch sử

Thế chiến I (1914–1918) là cuộc Đại chiến đã làm thay đổi bản đồ châu Âu và thế giới. Bộ tài liệu này kiểm tra khả năng ghi nhớ các kiến thức về chủ đề công nghệ quân sự.

Tài liệu đọc

Tham gia bài trắc nghiệm trực tiếp tại: https://10secondwarstories.base44.app/en/quiz (lọc theo: World War I / Military technology). Khám phá kênh Thế chiến I tại: https://10secondwarstories.base44.app/en/ww1.

Tờ bài tập học sinh (xem trước)

1. Công nghệ 'Trạm nghe' (Listening Post) được sử dụng để làm gì? A) Phát hiện hoạt động đào hầm của kẻ thù B) Đánh chặn tín hiệu trên không của đối phương C) Tìm kiếm lính bắn tỉa ẩn nấp. 2. Mục đích chính của công nghệ vô tuyến trong Thế chiến I là gì? A) Giải trí cho binh lính B) Liên lạc chỉ huy và điều khiển C) Dự báo kiểu thời tiết. 3. Thiết bị nào được sử dụng để phát hiện tàu ngầm đối phương? A) Sonar B) Hydrophone C) Radar. 4. 'Bức điện Zimmermann' là gì? A) Một tin nhắn mã hóa bí mật của Đức gửi cho Mexico B) Một báo cáo của Anh về thiệt hại tàu ngầm C) Một chương trình phát thanh gửi tới Hoa Kỳ. 5. Công nghệ liên lạc nào được sử dụng rộng rãi trong chiến hào? A) Điện thoại di động cầm tay B) Điện thoại dã chiến C) Truyền hình. 6. Loại tàu nào được sử dụng cho các cuộc tấn công bí mật dưới nước? A) Thiết giáp hạm B) U-boat C) Tàu khu trục. 7. Loại vũ khí nào cho phép máy bay bắn xuyên qua cánh quạt? A) Cơ cấu ngắt nhịp (Interrupter gear) B) Tấm chắn kim loại C) Xạ thủ đuôi. 8. Mục đích chính của zeppelin trong chiến tranh là gì? A) Chở quân B) Thám hiểm dưới nước C) Ném bom và trinh sát trên không. 9. Quốc gia nào lần đầu tiên sử dụng xe tăng trong chiến đấu vào năm 1916? A) Pháp B) Vương quốc Anh C) Hoa Kỳ. 10. Loại khí độc chính được Đức sử dụng năm 1915 tại Ypres là gì? A) Khí Clo B) Khí Oxy C) Khí Heli. 11. Tại sao kính tiềm vọng được sử dụng trong chiến hào? A) Quan sát an toàn B) Nấu ăn C) Đánh bóng giày. 12. Shrapnel là gì? A) Mảnh kim loại từ đạn pháo B) Khói độc C) Thực phẩm ăn được. 13. Phe nào đi tiên phong trong việc sử dụng xe tăng? A) Phe Đồng minh B) Các quốc gia trung lập C) Hạm đội hải tặc. 14. Loại giáp nào được phát triển để bảo vệ đầu? A) Mũ sắt B) Mũ da C) Mặt nạ nhựa. 15. Mục đích của mìn sâu (depth charge) là gì? A) Phá hủy tàu ngầm B) Dọn sạch bãi mìn trên cạn C) Xây cầu. 16. Hydrophone giúp phát hiện điều gì trên biển? A) Tàu ngầm B) Cá voi C) Mây. 17. Vai trò chính của máy bay vào năm 1914 là gì? A) Trinh sát trên không B) Dịch vụ taxi hàng không C) Du hành không gian. 18. Súng phun lửa chủ yếu được sử dụng để làm gì? A) Dọn sạch chiến hào B) Nấu ăn C) Phát tín hiệu cho máy bay. 19. Loại phương tiện nào giúp di chuyển nhu yếu phẩm lớn ra tiền tuyến? A) Đầu máy hơi nước B) Tàu con thoi C) Xe ngựa. 20. Mục đích chính của súng Lewis là gì? A) Súng máy hạng nhẹ B) Ngư lôi dưới nước C) Bảo vệ hầm trú ẩn lớn. 21. Công nghệ nào được sử dụng để phát hiện kẻ thù từ trên không? A) Khinh khí cầu quan sát B) Vệ tinh C) Máy bay không người lái. 22. Tên của loại pháo tầm xa của Đức là gì? A) Paris Gun B) London Blaster C) Rome Cannon. 23. Loại vũ khí nào được sử dụng để dọn sạch chiến hào ở cự ly gần? A) Lựu đạn B) Pháo tầm xa C) Mìn sâu. 24. Công cụ nào được sử dụng để cắt dây thép gai? A) Kìm cắt dây B) Máy cắt laser C) Sơn nổ. 25. Thiết bị bảo hộ nào được tạo ra để ngăn chặn các cuộc tấn công bằng khí độc? A) Mặt nạ phòng độc B) Kính râm C) Ô. 26. Phát minh y tế nào giúp vận chuyển binh lính bị thương? A) Xe cứu thương có động cơ B) Trực thăng C) Bộ phản lực. 27. Phe nào đã sử dụng khẩu pháo Big Bertha nổi tiếng? A) Đức B) Nga C) Ý. 28. Cấu trúc phòng thủ nào xác định địa hình của Thế chiến I? A) Lâu đài B) Hệ thống chiến hào C) Tường gạch. 29. Loại vũ khí cầm tay chính của binh lính là gì? A) Súng trường lên đạn thủ công (Bolt-action) B) Súng laser C) Cưa máy. 30. Loại vũ khí nào là 'Big Bertha'? A) Pháo hạng nặng B) Thiết giáp hạm C) Xe tăng đời đầu. 31. Hóa chất chính nào được sử dụng trong mặt nạ phòng độc để trung hòa khí độc? A) Than hoạt tính B) Nước đường C) Viên muối. 32. Phát minh nào cho phép phi công bắn xuyên qua cánh quạt máy bay? A) Cơ cấu đồng bộ hóa (Synchronization gear) B) Kính chống đạn C) Cánh quạt kim loại. 33. Mục đích chính của súng Vickers là gì? A) Phòng không B) Hỏa lực hỗ trợ tự động C) Đào chiến hào. 34. Quốc gia nào đã phát triển súng phun lửa đầu tiên được sử dụng trong Thế chiến I? A) Đức B) Pháp C) Hoa Kỳ. 35. Loại máy bay nào thường được dùng để trinh sát vào đầu cuộc chiến? A) Máy bay chiến đấu phản lực B) Khinh khí cầu trinh sát C) Trực thăng. 36. Tên của tàu lặn Đức tấn công các tàu chiến là gì? A) U-boat B) Dreadnought C) Corvette. 37. Công nghệ nào được dùng để phát hiện tàu ngầm đối phương dưới nước? A) Radar B) Sonar C) Hydrophones. 38. Loại vũ khí nào cho phép binh lính bắn liên tục từ một vị trí cố định? A) Súng trường bolt action B) Súng máy C) Súng lục. 39. Những chiếc khí cầu khổng lồ của Đức dùng để ném bom được gọi là gì? A) Zeppelins B) Máy bay hai tầng cánh C) Tàu lượn. 40. Loại khí độc nào được Đức sử dụng lần đầu tiên tại Trận Ypres lần thứ hai? A) Khí mù tạt B) Khí Clo C) Khí cay. 41. Xe tăng đầu tiên được người Anh sử dụng trong trận chiến vào năm 1916 là gì? A) Mark I B) Panzer I C) Tiger I. 42. Bộ binh ra hiệu cho nhau như thế nào trong các chiến hào? A) Pháo tín hiệu B) Laser C) Điện thoại vệ tinh. 43. Loại vũ khí nào được quân đội Đức sử dụng để nã pháo tầm xa vào thành phố? A) Paris Gun B) London Cannon C) Berlin Mortar. 44. Nguồn năng lượng chính cho những chiếc xe tăng đầu tiên là gì? A) Động cơ xăng B) Động cơ hơi nước C) Pin điện. 45. Cái gì được sử dụng để cắt xuyên qua hàng rào dây thép gai? A) Kìm cắt dây B) Xe tăng C) Cả A và B. 46. Quốc gia nào giới thiệu loại thiết giáp hạm lớp 'Dreadnought'? A) Vương quốc Anh B) Áo C) Nga. 47. Loại giáp nào được kíp lái xe tăng sử dụng lần đầu tiên? A) Tấm thép B) Lót da C) Vỏ nhựa. 48. Vai trò chính của máy bay chiến đấu trong Thế chiến I là gì? A) Vận chuyển hàng hóa B) Không chiến (Dogfighting) C) Thả lính dù. 49. Loại khí độc nào gây ra những vết phồng rộp nghiêm trọng trên da binh lính? A) Khí mù tạt B) Khí Nitơ C) Khí Oxy. 50. Phát minh nào trong Thế chiến I giúp binh lính liên lạc xuyên suốt các chiến hào? A) Điện thoại dã chiến B) Điện thoại di động C) Cáp quang. 51. Phe Đồng minh sử dụng gì để bảo vệ tàu khỏi các cuộc tấn công của U-boat Đức? A) Màn hình radar B) Hệ thống tàu hộ tống (Convoy system) C) Lưới biển sâu. 52. Vai trò chính của 'người đi cùng xe tăng' (tank rider) là gì? A) Sửa chữa xe tăng B) Bảo vệ xe tăng khỏi bộ binh đối phương C) Lái xe tăng. 53. Phát minh nào được sử dụng để phát hiện máy bay đối phương? A) Gương âm thanh (Acoustic mirrors) B) Chảo vệ tinh C) Tầm nhìn ban đêm. 54. 'Creeping Barrage' là gì? A) Một bức tường lửa B) Một chiến thuật pháo binh C) Một loại chiến hào. 55. Vật liệu nào được sử dụng để cầm máu vết thương? A) Cellucotton B) Nhựa C) Nylon. 56. 'Q-ships' được người Anh sử dụng là gì? A) Tàu buôn được vũ trang bí mật B) Tàu ngầm C) Máy bay chở hàng. 57. Phương tiện mới nào đã làm thay đổi cách di chuyển của quân đội trên sa mạc? A) Xe bọc thép B) Xe đạp C) Giày trượt patin. 58. Loại đạn pháo nào được thiết kế để nổ thành nhiều mảnh nhỏ? A) Đạn Shrapnel B) Đạn khói C) Đạn hơi cay. 59. Cái gì cho phép binh lính nhìn qua chiến hào một cách an toàn? A) Kính tiềm vọng B) Kính thiên văn C) Gương. 60. Loại vũ khí nào sử dụng trọng lực để thả chất nổ từ trên không? A) Bom hàng không B) Tên lửa dẫn đường C) Laser. 61. Phương tiện nào được sử dụng lần đầu cho việc sơ tán y tế trong Thế chiến I? A) Xe cứu thương B) Trực thăng C) Xe mô tô. 62. Mục đích chính của hydrophone là gì? A) Để nghe âm thanh tàu ngầm B) Để tìm dầu C) Để gửi tín hiệu. 63. Quốc gia nào phát triển tàu sân bay đầu tiên trong Thế chiến I? A) Anh B) Ý C) Nhật Bản. 64. Binh lính mặc gì để bảo vệ mình khỏi các cuộc tấn công bằng khí độc? A) Mặt nạ phòng độc B) Áo khoác dày C) Kính râm. 65. Mục đích chính của 'ngụy trang lóa mắt' (dazzle camouflage) trên tàu là gì? A) Để ẩn nấp trong mây B) Để làm bối rối thiết bị đo khoảng cách của đối phương C) Để trông giống như một hòn đảo. 66. Phe nào đã giới thiệu súng phun lửa trong Thế chiến I? A) Đức B) Pháp C) Hoa Kỳ. 67. 'Big Bertha' là gì? A) Một điệp viên B) Một khẩu lựu pháo công thành C) Một tàu chiến. 68. Công nghệ nào cho phép quân đội liên lạc nhanh chóng từ tiền tuyến? A) Điện thoại di động B) Điện thoại dã chiến C) Internet. 69. Loại súng máy chính nào được Quân đội Anh sử dụng? A) Vickers B) AK-47 C) Uzi. 70. Cấu trúc phòng thủ nào được sử dụng để ngăn chặn bộ binh tràn qua vùng đất không người (no-man's land)? A) Dây thép gai B) Tường đá C) Hàng rào thủy tinh. 71. Cải tiến công nghệ nào giúp máy bay bắn qua cánh quạt? A) Làm mát động cơ B) Cơ cấu ngắt nhịp (Interrupter gear) C) Cánh quạt kim loại. 72. Tên của chiếc tàu ngầm Đức tấn công các tàu phe Đồng minh là gì? A) U-boat B) Tàu khu trục C) Thiết giáp hạm. 73. Mục đích chính của zeppelin trong Thế chiến I là gì? A) Vận chuyển thực phẩm B) Trinh sát trên không và ném bom C) Tiếp nhiên liệu tàu ngầm. 74. Loại vũ khí nào chủ yếu dùng cho đột kích chiến hào và cận chiến? A) Gậy chiến hào B) Súng phun lửa C) Pháo hạng nặng. 75. Loại khí độc nào được Đức sử dụng lần đầu tại Ypres năm 1915? A) Khí cay B) Khí Clo C) Khí mù tạt. 76. Xe tăng đầu tiên được quân Anh sử dụng trong chiến đấu vào năm 1916 là gì? A) Mark I B) Tiger C) Panther. 77. Cái gì giúp binh lính băng qua địa hình gồ ghề? A) Bánh xích (Caterpillar tracks) B) Bánh gỗ C) Ván trượt tuyết. 78. Loại khí độc nào gây bỏng da đau đớn? A) Khí mù tạt B) Khí gây cười C) Khí khinh khí cầu. 79. 'Súng cối chiến hào' (trench mortar) là gì? A) Một loại súng phóng bom nhỏ B) Công cụ xúc đất C) Bộ y tế. 80. U-boat là gì? A) Tàu ngầm Đức B) Tàu chiến Anh C) Xe tải tiếp tế Pháp. 81. Máy bay liên lạc như thế nào trong khi làm nhiệm vụ? A) Vô tuyến không dây B) Tín hiệu tay C) Gửi chim bồ câu. 82. Loại vũ khí nào được dùng để phun lửa vào chiến hào đối phương? A) Súng phun lửa B) Vòi rồng C) Máy tạo sương mù. 83. Cái gì được sử dụng để bắn đạn pháo nặng đi xa? A) Pháo binh B) Máy bắn đá C) Súng cao su. 84. 'Dogfights' trong Thế chiến I là gì? A) Các cuộc không chiến giữa máy bay chiến đấu B) Các cuộc đua giữa xe tăng C) Các buổi huấn luyện chó con. 85. Công nghệ nào giúp tàu phát hiện tàu ngầm? A) Hydrophone B) Kính lúp C) Kính thiên văn. 86. Loại xe bánh xích nào được dùng để vận chuyển quân đội? A) Xe tăng Mark V B) Xe thể thao C) Xe ôm. 87. Chức năng chính của dây thép gai là gì? A) Cho động vật ăn B) Làm chậm các cuộc tấn công của đối phương C) Phơi quần áo. 88. Binh lính đội gì trên đầu để bảo vệ? A) Mũ sắt B) Mũ cao bồi C) Vương miện. 89. Quốc gia nào phát minh ra xe tăng trong Thế chiến I? A) Hoa Kỳ B) Vương quốc Anh C) Ý. 90. Loại vũ khí nào làm cho chiến tranh chiến hào trở nên rất chết chóc? A) Súng máy B) Súng laser C) Vòi rồng. 91. Zeppelin được sử dụng để làm gì trong chiến tranh? A) Ném bom và trinh sát B) Thám hiểm dưới nước C) Xây cầu. 92. Loại tàu nào được thiết kế để săn tàu ngầm? A) Q-ship B) Tàu sân bay C) Thuyền đáy bằng. 93. Phòng thủ chính chống lại các cuộc tấn công bằng khí độc là gì? A) Mặt nạ phòng độc B) Nước hoa mạnh C) Chăn ướt. 94. Thiết bị nào cho phép U-boat tấn công tàu từ dưới nước? A) Radar B) Sonar C) Ngư lôi. 95. Phát minh nào giúp binh lính liên lạc trên chiến trường ồn ào? A) Điện thoại thông minh B) Điện thoại dã chiến C) Máy chiếu video. 96. Loại vũ khí nào có biệt danh 'Big Bertha'? A) Một khẩu lựu pháo công thành hạng nặng B) Một khẩu súng ngắn nhỏ C) Một máy bay chiến đấu nhanh. 97. Tên của chiếc xe tăng Anh đầu tiên được sử dụng trong chiến đấu là gì? A) Little Willie B) Big Bertha C) Xe tăng Tiger. 98. Loại khí độc nào được Đức sử dụng lần đầu tại Ypres? A) Khí Oxy B) Khí Clo C) Khí Heli. 99. Mục đích chính của máy bay đầu Thế chiến I là gì? A) Vận chuyển xe tăng hạng nặng B) Trinh sát trên không C) Thả bom khổng lồ. 100. Loại vũ khí nào chủ yếu dùng để dọn sạch chiến hào trong Thế chiến I? A) Lựu đạn cầm tay B) Cung tên dài C) Nỏ.

Câu hỏi thảo luận

  1. Câu hỏi nào làm bạn ngạc nhiên nhất, và tại sao?
  2. Phần giải thích đã thay đổi sự hiểu biết của bạn về chủ đề này như thế nào?
  3. Lĩnh vực công nghệ quân sự nào bạn muốn nghiên cứu sâu hơn?

Bài tập mở rộng

Chọn ba câu hỏi bạn đã làm sai và nghiên cứu thêm về chủ đề đó bằng cách sử dụng các nguồn tài liệu được liên kết.

Gợi ý hỗ trợ

  • Làm việc theo cặp để thảo luận qua từng câu hỏi trước khi trả lời.
  • Sử dụng bài trắc nghiệm trực tuyến để thử lại bất kỳ chủ đề nào sau bài học.

Nguồn và ghi công

Questions sourced from the 10 Second War Stories quiz database.

Xem xét gần nhất: 2026-10-17

10 Second War Stories logo

Chuyện thật. Lịch sử thật.

Không bao giờ quên.

Tìm chúng tôi bằng AI

Đang tìm lịch sử quân sự bằng AI? Hỏi trợ lý AI yêu thích của bạn về một trận đánh, chiến dịch, người lính hoặc sự kiện quân sự và tìm 10 Second War Stories trong các nguồn.

Tài nguyên cho giáo viên

Các gói giáo án miễn phí, sẵn sàng dùng cho bài học lịch sử. Lọc theo danh mục, độ tuổi, xung đột, thời lượng hoặc loại tài nguyên — rồi xem trước và tải PDF in được. Không cần tài khoản.

Tài nguyên cho giáo viên

Quiz

Play a fast, free history quiz. Pick a war or topic, race the 10-second clock, and share your score. No account needed.

Play the Quiz

© 2026 10 Second War Stories. Bảo lưu mọi quyền.

Lịch sử kể đơn giản. Xem trong 10 giây. Đọc toàn bộ câu chuyện.