Skip to content
Tài nguyên cho giáo viên

Chiến tranh thế giới thứ nhất — Hải chiến: Bộ câu hỏi 100 câu

Giảng dạy với 10 Second War Stories

Một bộ bài học 100 câu hỏi trắc nghiệm về hải chiến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, bao gồm phiếu bài tập cho học sinh, đáp án và giải thích chi tiết dành cho giáo viên.

Độ tuổi đề xuất

14–16

Thời lượng

60 phút

Loại

Bài kiểm tra

Xung đột / thời kỳ

Chiến tranh thế giới thứ nhất

Môn học

Bài kiểm tra, Lịch sử

Tổng quan

Một bộ bài học 100 câu hỏi trắc nghiệm về hải chiến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, bao gồm phiếu bài tập cho học sinh, đáp án và giải thích chi tiết dành cho giáo viên.

Mục tiêu học tập

  • Ghi nhớ các sự kiện chính về hải chiến trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.
  • Xác định các câu trả lời đúng từ các lựa chọn trắc nghiệm trong 100 câu hỏi.
  • Sử dụng phần giải thích để hiểu sâu hơn về lịch sử.
  • Vận dụng kiến thức vào các buổi thảo luận trên lớp và nghiên cứu bổ trợ.

Vật liệu cần thiết

  • Phiếu bài tập đã in (PDF)
  • Bút mực hoặc bút chì
  • Tùy chọn: truy cập bộ câu hỏi trực tuyến để làm bài trực tiếp

Bối cảnh lịch sử

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918) là cuộc Đại chiến đã định hình lại châu Âu và thế giới. Bộ tài liệu này kiểm tra khả năng ghi nhớ các kiến thức về chủ đề hải chiến.

Tài liệu đọc

Chơi câu hỏi trực tuyến tại đây: https://10secondwarstories.base44.app/en/quiz (lọc theo: World War I / Naval warfare). Khám phá kênh Chiến tranh thế giới thứ nhất: https://10secondwarstories.base44.app/en/ww1.

Tờ bài tập học sinh (xem trước)

1. Trận hải chiến nào năm 1916 là trận lớn nhất của Chiến tranh thế giới thứ nhất? A) Trận Jutland B) Trận Coronel C) Trận Falklands. 2. Tên của tàu chở khách Anh bị tàu U-boat đánh chìm năm 1915 là gì? A) RMS Lusitania B) RMS Titanic C) HMS Hood. 3. Tên đội tàu ngầm của Đức trong Thế chiến I là gì? A) U-boat B) Kriegsmarine C) Hochseeflotte. 4. 'Dreadnought' là gì? A) Một loại thủy lôi B) Một loại thiết giáp hạm uy lực C) Một tàu ngư lôi tốc độ cao. 5. Tàu ngầm Đức được gọi chính thức là gì? A) U-boat B) Dreadnought C) Khu trục hạm. 6. Trận Jutland là cuộc giao tranh lớn duy nhất giữa lực lượng nào? A) Tàu ngầm và khu trục hạm B) Thiết giáp hạm và tàu tuần dương chiến đấu C) Tàu buôn và tàu tuần dương. 7. Chiến lược hải quân chính của Hải quân Hoàng gia Anh là gì? A) Phong tỏa hải quân B) Chiến tranh tàu ngầm không hạn chế C) Đột kích ven biển. 8. Tàu buôn có mang theo súng để tự vệ không? A) Luôn luôn B) Không bao giờ C) Đôi khi. 9. 'Đại chiến' trên biển là gì? A) Chiến tranh thế giới thứ nhất B) Chiến tranh thế giới thứ hai C) Chiến tranh Napoléon. 10. Vật liệu chính được dùng để đóng tàu chiến là gì? A) Gỗ B) Thép C) Sắt. 11. Biển nào chứng kiến hầu hết các cuộc giao tranh giữa Anh và Đức? A) Bắc Hải B) Thái Bình Dương C) Ấn Độ Dương. 12. Vai trò của zeppelin trong hải chiến là gì? A) Trinh sát B) Chống tàu ngầm C) Vận chuyển quân. 13. Người Anh liên lạc với tàu chiến trong chiến tranh như thế nào? A) Điện báo vô tuyến B) Chim bồ câu đưa thư C) Cờ hiệu. 14. Tên tiếng Đức của hạm đội nổi của họ là gì? A) Kriegsmarine B) High Seas Fleet C) Grand Fleet. 15. Cường quốc hải quân nào đã chiến đấu với Đức tại Trận quần đảo Falkland? A) Nhật Bản B) Vương quốc Anh C) Nga. 16. Vũ khí nổ nào được thả từ tàu để tiêu diệt tàu ngầm? A) Bom chìm B) Súng cối C) Thủy lôi. 17. Mục đích chính của việc Anh phong tỏa Đức là gì? A) Làm Đức đói khát B) Chiếm các cảng của Đức C) Thử nghiệm tàu mới. 18. Phát minh nào cho phép tàu mang theo máy bay trong chiến tranh? A) Tàu tiếp tế thủy phi cơ B) Tàu sân bay C) Tàu khí cầu. 19. Ai là chỉ huy của Hạm đội Grand của Anh tại Jutland? A) John Jellicoe B) Winston Churchill C) Horatio Nelson. 20. Trận chiến nào dẫn đến việc Anh phong tỏa các cảng của Đức? A) Trận Bight B) Trận Somme C) Trận Verdun. 21. Vũ khí nào được phóng từ tàu U-boat để đánh chìm tàu? A) Tên lửa B) Ngư lôi C) Đại bác. 22. Tên của căn cứ hải quân Đức vào đầu cuộc chiến là gì? A) Kiel B) Berlin C) Munich. 23. Đồng minh đã sử dụng chiến lược nào để bảo vệ tàu buôn khỏi tàu U-boat? A) Phong tỏa B) Hệ thống đoàn tàu C) Rút lui hoàn toàn. 24. Những con tàu nhỏ, nhanh được thiết kế để bảo vệ tàu khác khỏi tàu ngầm là gì? A) Khu trục hạm B) Thiết giáp hạm C) Tàu sân bay. 25. Thiết bị nào được tàu chiến dùng để nghe tiếng động cơ tàu ngầm? A) Radar B) Hydrophone C) Sonar. 26. Mục tiêu chính của chiến dịch tàu U-boat của Đức là gì? A) Đánh chìm tàu tiếp tế B) Xâm lược bờ biển C) Bắt giữ thủy thủ đối phương. 27. Quốc gia nào có hải quân lớn nhất khi bắt đầu cuộc chiến? A) Hoa Kỳ B) Đức C) Vương quốc Anh. 28. Loại mìn nào được dùng để ngăn tàu vào cảng? A) Mìn trên bộ B) Thủy lôi C) Bom chìm. 29. Những tàu chiến lớn, vũ trang mạnh thống trị biển cả được gọi là gì? A) Dreadnought B) Tàu tuần dương C) Tàu frigate. 30. Tàu chở khách Anh nào bị tàu U-boat Đức đánh chìm năm 1915? A) Titanic B) Olympic C) Lusitania. 31. Tên của tàu ngầm Đức dùng để tấn công là gì? A) Tàu ngầm B) U-boat C) Khu trục hạm. 32. Trận hải chiến lớn nào diễn ra năm 1916 giữa hạm đội Anh và Đức? A) Trận Jutland B) Trận Midway C) Trận Trafalgar. 33. Quốc gia nào tham chiến năm 1917, củng cố sức mạnh hải quân Đồng minh? A) Hoa Kỳ B) Na Uy C) Brazil. 34. Mục đích của Q-ship là gì? A) Vận chuyển quân B) Dụ tàu U-boat vào bẫy C) Quét đáy đại dương. 35. Người Anh phát hiện tàu U-boat từ mặt nước như thế nào? A) Công nghệ sonar B) Quan sát bằng kính tiềm vọng C) Hình ảnh vệ tinh. 36. Vũ khí nào tàu ngầm dùng để đánh chìm tàu khi đang lặn? A) Ngư lôi B) Thủy lôi C) Đại bác. 37. Quốc gia nào có hải quân được biết đến với tên gọi 'High Seas Fleet'? A) Nhật Bản B) Đức C) Ý. 38. Điện tín Zimmerman đề xuất điều gì liên quan đến hành động hải quân? A) Tấn công của tàu U-boat vào Mỹ B) Phong tỏa Mexico của Anh C) Đức xâm lược Anh. 39. Loại tàu nào được thiết kế để trinh sát và đột kích thương mại? A) Tàu tuần dương hạng nhẹ B) Dreadnought C) Tàu ngầm. 40. Cường quốc hải quân nào mất nhiều tàu nhất trong chiến tranh? A) Đức B) Vương quốc Anh C) Hoa Kỳ. 41. Tên gọi của con tàu mang theo máy bay là gì? A) Thiết giáp hạm B) Tàu sân bay C) Tàu tuần dương. 42. Vũ khí chính bắn từ tháp pháo chính của thiết giáp hạm là gì? A) Ngư lôi B) Đạn cỡ lớn C) Tên lửa. 43. Đại dương nào ít có các trận hải chiến so với Bắc Hải? A) Đại Tây Dương B) Thái Bình Dương C) Ấn Độ Dương. 44. Thiết bị nào được dùng để thả chất nổ vào tàu ngầm? A) Bom chìm B) Pháo hải quân C) Tên lửa. 45. Quốc gia nào vận hành hải quân lớn nhất thế giới năm 1914? A) Vương quốc Anh B) Đức C) Nga. 46. Vũ khí hải quân nào được đặt dưới biển để tiêu diệt tàu qua lại? A) Bom chìm B) Ngư lôi C) Thủy lôi. 47. Mục tiêu chính của Hạm đội High Seas của Đức là gì? A) Xâm lược Bắc Mỹ B) Phá vỡ phong tỏa của Anh C) Kiểm soát Thái Bình Dương. 48. Nhóm tàu nào sử dụng hệ thống đoàn tàu để bảo vệ hàng hóa buôn bán? A) Hạm đội tàu buôn B) Hạm đội High Seas của Đức C) Hải quân Áo-Hung. 49. Những tàu nhỏ, nhanh được thiết kế để săn đuổi tàu U-boat được gọi là gì? A) Khu trục hạm B) Tàu hộ tống C) Tàu săn tàu ngầm. 50. Đường thủy hẹp nào là địa điểm của chiến dịch Gallipoli? A) Kênh đào Suez B) Eo biển Dardanelles C) Eo biển Manche. 51. Vai trò của zeppelin trong hải chiến là gì? A) Phá hủy cảng đối phương B) Tuần tra và trinh sát tàu C) Đánh chìm tàu ngầm. 52. Quốc gia nào chiến đấu cùng Hải quân Hoàng gia Anh trong chiến tranh? A) Pháp B) Tây Ban Nha C) Thụy Điển. 53. Biển nào bị phong tỏa hải quân Anh nhắm tới trong chiến tranh? A) Địa Trung Hải B) Bắc Hải C) Biển Đen. 54. Loại tàu chiến nào trở thành tiêu chuẩn cho các cường quốc hải quân vào năm 1914? A) Thiết giáp hạm Dreadnought B) Tàu sân bay C) Tàu frigate. 55. Tàu chở khách Anh nào bị tàu U-boat Đức đánh chìm năm 1915? A) Titanic B) Britannic C) Lusitania. 56. Loại tàu ngầm Đức chính được dùng trong Thế chiến I là gì? A) Khu trục hạm B) U-boat C) Tàu tuần dương. 57. Trận hải chiến lớn nào diễn ra năm 1916 giữa hạm đội Anh và Đức? A) Trận Jutland B) Trận Midway C) Trận Trafalgar. 58. Tàu nào đã đặt tên cho một lớp thiết giáp hạm mạnh mẽ? A) HMS Dreadnought B) HMS Victory C) HMS King George V. 59. Ai lãnh đạo cuộc đột kích của Anh vào Dardanelles? A) Winston Churchill B) Herbert Asquith C) David Lloyd George. 60. Tàu được sơn màu gì để khó bị theo dõi? A) Ngụy trang Dazzle B) Xám trơn C) Đỏ rực. 61. Căn cứ hải quân Anh tại Scapa Flow nằm ở đâu? A) Scotland B) Anh C) Ireland. 62. Vũ khí nổ nào được thả xuống nước để tiêu diệt tàu ngầm? A) Bom chìm B) Thủy lôi C) Ngư lôi. 63. Thiết bị nào được dùng để bảo vệ tàu khỏi thủy lôi? A) Paravane B) Sonar C) Bom chìm. 64. Đại dương nào chứng kiến Trận Coronel? A) Thái Bình Dương B) Đại Tây Dương C) Ấn Độ Dương. 65. Hydrophone giúp tàu phát hiện điều gì? A) Máy bay địch B) Âm thanh dưới nước C) Bãi mìn. 66. Tàu ngầm có bao nhiêu lớp vỏ? A) Một B) Hai C) Ba. 67. Tàu tuần dương chiến đấu đầu tiên của Anh bị chìm tại Jutland là gì? A) HMS Indefatigable B) HMS Dreadnought C) HMS Iron Duke. 68. Trận chiến nào liên quan đến việc Anh tấn công căn cứ Đức ở Bỉ? A) Cuộc đột kích Zeebrugge B) Trận Dogger Bank C) Trận Coronel. 69. 'Q-ship' dùng để làm gì? A) Săn tàu ngầm B) Bẫy tàu U-boat C) Vận chuyển quân. 70. Tên chiến lược hải quân của Đức nhắm vào tàu buôn là gì? A) Chiến tranh tàu ngầm không hạn chế B) Phá vòng vây C) Hạm đội hiện hữu. 71. Đô đốc Đức nào chỉ huy Hạm đội High Seas tại Jutland? A) Alfred von Tirpitz B) Reinhard Scheer C) Karl Donitz. 72. Biển nào là chiến trường chính cho hải quân Anh và Đức? A) Bắc Hải B) Thái Bình Dương C) Địa Trung Hải. 73. Thuật ngữ cho một nhóm tàu đi cùng nhau để an toàn là gì? A) Hạm đội B) Đoàn tàu C) Armada. 74. Vũ khí chính tàu ngầm sử dụng là gì? A) Ngư lôi B) Thủy lôi C) Pháo boong lớn. 75. Quốc gia nào có hải quân lớn nhất khi bắt đầu Thế chiến I? A) Đức B) Pháp C) Vương quốc Anh. 76. Anh đã cố gắng ép buộc một lối đi biển vào năm 1915 ở đâu? A) Gallipoli B) Eo biển Manche C) Bắc Hải. 77. Dreadnought là gì? A) Một tàu ngầm nhỏ B) Một loại thiết giáp hạm C) Một loại thủy lôi. 78. Tàu nào bị tàu U-boat Đức đánh chìm năm 1915, khiến nhiều người Mỹ thiệt mạng? A) HMS Hood B) RMS Lusitania C) SS Titanic. 79. Mục đích chính của phong tỏa hải quân Anh đối với Đức là gì? A) Chặn nguồn thực phẩm B) Xâm lược bờ biển Đức C) Bắt giữ tàu Đức. 80. Ai là chỉ huy của Hạm đội Grand của Anh tại Jutland? A) John Jellicoe B) David Beatty C) Horatio Nelson. 81. Tàu U-boat của Đức là loại tàu gì? A) Thiết giáp hạm B) Tàu ngầm C) Khu trục hạm. 82. Trận hải chiến lớn nào diễn ra năm 1916 giữa hạm đội Anh và Đức? A) Trận Jutland B) Trận Midway C) Trận Trafalgar. 83. Tàu chở khách nào bị tàu U-boat Đức đánh chìm năm 1915? A) Titanic B) Lusitania C) Britannic. 84. HMS Dreadnought là loại tàu gì? A) Tàu bệnh viện B) Tàu ngầm C) Thiết giáp hạm. 85. Quốc gia nào sử dụng tàu U-boat để tấn công tàu buôn? A) Pháp B) Đức C) Vương quốc Anh. 86. Trận hải chiến lớn nhất của Chiến tranh thế giới thứ nhất là gì? A) Trận Jutland B) Trận Dogger Bank C) Trận Falklands. 87. Ai đã thắng Trận Jutland về mặt chiến lược? A) Đức B) Hoa Kỳ C) Vương quốc Anh. 88. Loại tàu nào được thiết kế để chạy nhanh và săn tàu ngầm? A) Thiết giáp hạm B) Khu trục hạm C) Dreadnought. 89. Tàu tuần dương được dùng để làm gì trong chiến tranh? A) Vận chuyển quân B) Trinh sát và bảo vệ thương mại C) Rải mìn bờ biển. 90. Thiết bị nổ nào được đặt dưới nước để đánh chìm tàu qua lại? A) Thủy lôi B) Bom chìm C) Cảm biến sonar. 91. Mục tiêu chính của Hạm đội High Seas của Đức là gì? A) Phá hủy sức mạnh hải quân Anh B) Khám phá Đại Tây Dương C) Vận chuyển lính đến châu Phi. 92. Vũ khí nào được thiết kế đặc biệt để đánh chìm tàu ngầm bằng cách nổ dưới nước? A) Thủy lôi B) Bom chìm C) Ngư lôi. 93. Quốc gia nào tham chiến năm 1917, giúp sức cho nỗ lực hải quân Đồng minh? A) Hoa Kỳ B) Ý C) Nhật Bản. 94. Trận chiến nào liên quan đến việc Anh chặn hạm đội Đức ở Bắc Hải? A) Trận Coronel B) Trận Dogger Bank C) Trận Đại Tây Dương. 95. Vũ khí dưới nước nào được dùng để tiêu diệt tàu? A) Bom chìm B) Ngư lôi C) Thủy lôi. 96. Mục đích chính của chiến dịch Gallipoli là gì? A) Kiểm soát Dardanelles B) Xâm lược Đức C) Phá hủy căn cứ tàu U-boat. 97. Quốc gia nào có hải quân lớn nhất khi bắt đầu cuộc chiến? A) Hoa Kỳ B) Vương quốc Anh C) Nga. 98. Họa tiết đầy màu sắc nào được sơn lên tàu để gây nhầm lẫn mục tiêu của địch? A) Ngụy trang Dazzle B) Phản chiếu gương C) Sơn tàng hình. 99. Biển nào Anh cố gắng đóng cửa không cho Đức giao thương? A) Biển Đen B) Địa Trung Hải C) Bắc Hải. 100. Thuật ngữ nào chỉ chiến thuật của Anh là tập hợp các tàu buôn để an toàn? A) Hệ thống đoàn tàu B) Phong tỏa hải quân C) Sơn Dazzle.

Câu hỏi thảo luận

  1. Câu hỏi nào làm bạn ngạc nhiên nhất và tại sao?
  2. Các phần giải thích đã thay đổi hiểu biết của bạn về chủ đề này như thế nào?
  3. Lĩnh vực hải chiến nào bạn muốn tìm hiểu sâu hơn?

Bài tập mở rộng

Chọn ba câu hỏi bạn đã làm sai và nghiên cứu thêm về chủ đề đó bằng cách sử dụng các nguồn liên kết.

Gợi ý hỗ trợ

  • Làm việc theo cặp để thảo luận từng câu hỏi trước khi trả lời.
  • Sử dụng bộ câu hỏi trực tuyến để thử lại bất kỳ chủ đề nào sau bài học.

Nguồn và ghi công

  • Massie, R. K. — Castles of Steel
  • Royal Navy Museum
  • National Archives UK
  • Smithsonian Magazine
  • Imperial War Museum
  • U-boat Archive

Questions sourced from the 10 Second War Stories quiz database.

Xem xét gần nhất: 2026-10-17

10 Second War Stories logo

Chuyện thật. Lịch sử thật.

Không bao giờ quên.

Tìm chúng tôi bằng AI

Đang tìm lịch sử quân sự bằng AI? Hỏi trợ lý AI yêu thích của bạn về một trận đánh, chiến dịch, người lính hoặc sự kiện quân sự và tìm 10 Second War Stories trong các nguồn.

Tài nguyên cho giáo viên

Các gói giáo án miễn phí, sẵn sàng dùng cho bài học lịch sử. Lọc theo danh mục, độ tuổi, xung đột, thời lượng hoặc loại tài nguyên — rồi xem trước và tải PDF in được. Không cần tài khoản.

Tài nguyên cho giáo viên

Quiz

Play a fast, free history quiz. Pick a war or topic, race the 10-second clock, and share your score. No account needed.

Play the Quiz

© 2026 10 Second War Stories. Bảo lưu mọi quyền.

Lịch sử kể đơn giản. Xem trong 10 giây. Đọc toàn bộ câu chuyện.