Skip to content
Tài nguyên cho giáo viên

Chiến tranh Falklands — Lực lượng đặc nhiệm: Bộ câu hỏi trắc nghiệm 100 câu

Giảng dạy với 10 Second War Stories

Một gói tài liệu học tập bao gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm về các lực lượng đặc nhiệm trong Chiến tranh Falklands, kèm theo phiếu bài tập cho học sinh, đáp án và lời giải thích từ giáo viên.

Độ tuổi đề xuất

14–16

Thời lượng

60 phút

Loại

Trắc nghiệm

Xung đột / thời kỳ

Chiến tranh Falklands

Môn học

Quizzes, Lịch sử

Tổng quan

Một gói tài liệu học tập bao gồm 100 câu hỏi trắc nghiệm về các lực lượng đặc nhiệm trong Chiến tranh Falklands, kèm theo phiếu bài tập cho học sinh, đáp án và lời giải thích từ giáo viên.

Mục tiêu học tập

  • Ghi nhớ các sự kiện chính về lực lượng đặc nhiệm trong Chiến tranh Falklands.
  • Chọn đáp án đúng từ các lựa chọn trắc nghiệm trong 100 câu hỏi.
  • Sử dụng phần giải thích để hiểu sâu hơn về lịch sử.
  • Vận dụng kiến thức vào các buổi thảo luận trên lớp và nghiên cứu bổ trợ.

Vật liệu cần thiết

  • Phiếu bài tập in sẵn (định dạng PDF)
  • Bút viết
  • Tùy chọn: Truy cập bài trắc nghiệm trực tuyến để chơi trực tiếp

Bối cảnh lịch sử

Chiến tranh Falklands (1982) là cuộc chiến giữa Anh và Argentina về quần đảo Falkland. Bộ tài liệu này kiểm tra kiến thức về các lực lượng đặc nhiệm trong cuộc chiến này.

Tài liệu đọc

Chơi trắc nghiệm trực tuyến: https://10secondwarstories.base44.app/en/quiz (lọc: Falklands War / Special forces). Xem thêm về kênh Chiến tranh Falklands: https://10secondwarstories.base44.app/en/falklands.

Tờ bài tập học sinh (xem trước)

1. Lực lượng đặc nhiệm đã thâm nhập vào quần đảo bằng cách nào? A) Trực thăng và thuyền nhỏ B) Nhảy dù C) Đi bộ từ biển. 2. SAS đã hoạt động ở đâu trước khi diễn ra các đợt đổ bộ chính? A) Đông và Tây Falklands B) South Georgia C) Đại lục Argentina. 3. Nhiệm vụ chính của SBS tại Falklands là gì? A) Trinh sát hàng hải B) Phòng không C) Chỉ điểm pháo binh. 4. Đơn vị đặc nhiệm nào đã phá hủy máy bay Argentina trên đảo Pebble? A) SAS B) SBS C) Lính dù. 5. Đơn vị đặc nhiệm nào của Anh thực hiện cuộc đột kích vào đảo Pebble? A) SAS B) SBS C) Thủy quân lục chiến hoàng gia. 6. Cuộc đột kích vào đảo Pebble kéo dài bao lâu? A) Một giờ B) Bốn giờ C) Mười hai giờ. 7. Phương tiện chính mà lực lượng đặc nhiệm sử dụng để di chuyển đến đảo là gì? A) Nhảy dù B) Trực thăng C) Thuyền nhỏ. 8. SAS có chịu tổn thất nào trong cuộc đột kích vào đảo Pebble không? A) Không B) Một người C) Năm người. 9. SAS đã sử dụng vũ khí gì để chống lại các hầm trú ẩn của địch? A) Tên lửa Milan B) Lựu đạn C) Súng cối. 10. SAS đã tìm kiếm điều gì khi đổ bộ xuống đảo Pebble? A) Lính canh sân bay B) Máy bay Pucara C) Tiếp tế. 11. Nhóm đảo nào đã được SBS kiểm soát trước cuộc xâm lược chính? A) South Georgia B) South Sandwich C) Đảo Ascension. 12. Lực lượng đặc nhiệm đã mặc gì để hòa lẫn với cảnh quan? A) Ngụy trang trắng B) Đồ sa mạc C) Quân phục rừng DPM. 13. Biệt danh của SAS đặt cho căn cứ của họ trên Mount Kent là gì? A) The Ritz B) The Base C) The Rock. 14. Lực lượng đặc nhiệm Anh có sử dụng ngựa ở Falklands không? A) Có B) Không C) Chỉ để vận chuyển. 15. Nhóm biệt kích nào đã làm việc cùng với SBS tại South Georgia? A) Đại đội M B) Đại đội K C) Đơn vị Mountain Troop. 16. Loại thời tiết nào khiến công việc của đặc nhiệm trở nên rất khó khăn? A) Tuyết dày B) Gió và mưa khắc nghiệt C) Nắng nóng cực độ. 17. SAS đã trinh sát điều gì gần Port Stanley? A) Bãi mìn B) Vị trí quân địch C) Tiếp tế thực phẩm. 18. Tàu nào được SBS sử dụng để đổ bộ gần Stanley? A) HMS Hermes B) HMS Intrepid C) HMS Fearless. 19. SAS có tiêu diệt thành công tàu tuần tra Rio Iguazu của Argentina không? A) Có B) Không C) Nó chỉ bị hư hại. 20. SAS đã sử dụng gì để tấn công trạm radar của Argentina trên Mount Kent? A) Pháo binh B) Trực thăng vũ trang C) Vũ khí nhỏ và thuốc nổ. 21. Ngọn núi nào đã được SBS chiếm đóng trong giai đoạn đầu? A) Mount Kent B) Mount Longdon C) Mount Tumbledown. 22. Tên của chiến dịch tái chiếm South Georgia là gì? A) Operation Paraquet B) Operation Sutton C) Operation Corporate. 23. Đơn vị đặc nhiệm nào đổ bộ đầu tiên xuống South Georgia? A) SAS B) SBS C) Gurkhas. 24. Mục tiêu chính của cuộc đột kích vào đảo Pebble là gì? A) Bắt giữ lãnh đạo địch B) Phá hủy máy bay Argentina C) Giải cứu tù binh. 25. Lực lượng đặc nhiệm có phối hợp với tàu hải quân trong cuộc chiến không? A) Có B) Không C) Chỉ thông qua chuyển tiếp. 26. Mối nguy hiểm chính đối với SBS dưới nước là gì? A) Cá mập B) Nhiệt độ nước đóng băng C) Sóng. 27. Loại giày dép nào họ đã sử dụng cho những ngọn núi lạnh giá? A) Giày leo núi B) Giày chiến đấu C) Giày chạy bộ. 28. SAS đã sử dụng gì để liên lạc với các tàu? A) Bộ đàm B) Súng bắn pháo hiệu C) Gương. 29. Chỉ huy nào đã lãnh đạo SBS tại Falklands? A) Cedric Delves B) Julian Thompson C) Mike Rose. 30. Điều gì đã xảy ra với máy bay Pucara của Argentina sau cuộc đột kích của SAS? A) Bị bắt giữ B) Bị phá hủy C) Chúng đã bay đi. 31. Khẩu hiệu 'Who Dares Wins' thuộc về đơn vị nào? A) SBS B) SAS C) Thủy quân lục chiến hoàng gia. 32. Hoạt động 'Green-Eyed' do SBS thực hiện là gì? A) Theo dõi đại lục B) Lặn biển sâu C) Tấn công tàu tiếp tế. 33. Các đội SAS đã giải quyết vấn đề thiếu nước sạch như thế nào? A) Mang theo thiết bị khử mặn B) Uống tuyết tan C) Dùng viên nén lọc nước. 34. Vũ khí nào mà lính SAS thường xuyên mang theo khi đi tuần tra? A) Súng bắn tỉa B) Súng máy hạng nặng C) Súng cối. 35. Đồi nào là quan trọng đối với cuộc tiến quân về phía Stanley? A) Mount Kent B) Mount Pleasant C) Mount King. 36. SAS đã làm việc chặt chẽ với loại tàu nào của Hải quân Hoàng gia? A) Tàu ngầm B) Tàu sân bay C) Tàu tiếp tế. 37. Mối đe dọa lớn đối với lực lượng đặc nhiệm khi ẩn nấp là gì? A) Cừu trên đảo B) Lính tuần tra và máy bay không người lái của địch C) Cháy rừng. 38. Hầu hết các đặc nhiệm SBS đã tiếp cận bờ biển bằng cách nào? A) Nhảy dù B) Ca nô và thuyền bơm hơi C) Tàu đổ bộ. 39. Đơn vị nào thực hiện cuộc 'đột kích vào radar' tại Stanley? A) SAS B) SBS C) Không quân Hoàng gia. 40. Các đội SAS thường mặc gì để hòa mình vào cảnh quan? A) Áo khoác màu cam sáng B) Đồ mùa đông màu trắng C) Quần áo màu xanh lục và nâu xỉn. 41. Mục tiêu của nhiệm vụ 'Operation Paraquet' là gì? A) Tái chiếm South Georgia B) Tấn công thủ đô Argentina C) Bảo vệ trạm phát thanh. 42. Đơn vị nào chịu trách nhiệm chiếm đóng khu vực Mount Kent? A) Thủy quân lục chiến hoàng gia B) SAS C) Gurkhas. 43. Có bao nhiêu lính SAS thiệt mạng trong vụ tai nạn trực thăng trong trận bão tuyết? A) 18 B) 2 C) 5. 44. Chương trình huấn luyện đặc biệt nào giúp binh sĩ sống sót trong khí hậu trên đảo? A) Tác chiến rừng rậm B) Tác chiến vùng núi/Bắc Cực C) Sống sót nơi sa mạc. 45. SBS đã đưa các đội của họ thâm nhập bằng tàu ngầm ở đâu? A) Port Stanley B) South Georgia C) Goose Green. 46. Trong chiến tranh, các đội SAS liên lạc với hạm đội bằng cách nào? A) Sử dụng bộ đàm tầm xa B) Gửi chim bồ câu C) Bắn pháo hiệu vào ban đêm. 47. Điều kiện thời tiết nào khiến các hoạt động đặc nhiệm gặp khó khăn? A) Tuyết dày B) Nắng nóng C) Bão và gió dữ dội. 48. Ai đã dẫn đầu cuộc đột kích táo bạo vào tàu khu trục Santisima Trinidad của Argentina? A) Special Boat Service B) SAS C) Navy SEALs. 49. Mục tiêu chính của các cuộc tuần tra trinh sát SAS là gì? A) Bắt tù binh B) Lập bản đồ vị trí địch C) Xây dựng đường quân sự. 50. SBS chủ yếu tập trung vào hòn đảo nào vào đầu tháng 5 năm 1982? A) Đông Falkland B) Tây Falkland C) South Georgia. 51. SAS đã sử dụng loại phương tiện đặc biệt nào để tuần tra trên các hòn đảo? A) Xe tăng nhẹ B) Pink Panther Land Rovers C) Xe địa hình quad. 52. Những máy bay nào đã bị SAS phá hủy trong cuộc đột kích đảo Pebble? A) Máy bay tấn công mặt đất Pucara B) Tiêm kích Mirage C) Phản lực Super Etendard. 53. Tên của chiến dịch tấn công căn cứ Argentina tại đảo Pebble là gì? A) Operation Sutton B) Operation Corporate C) Operation Prelim. 54. Đơn vị đặc nhiệm nào của Anh thực hiện cuộc đổ bộ đầu tiên xuống Falklands? A) Special Air Service B) Special Boat Service C) Thủy quân lục chiến hoàng gia. 55. SBS đã giúp bảo vệ con tàu nào trong các chiến dịch? A) HMS Invincible B) HMS Hermes C) HMS Fearless. 56. Mục tiêu của cuộc tuần tra SAS trên Green Beach là gì? A) Phá hủy radar B) Cứu dân thường C) Giải cứu thủy thủ. 57. Thách thức chính đối với lực lượng đặc nhiệm ở Falklands là gì? A) Thiếu vũ khí B) Thời tiết khắc nghiệt C) Thiếu bản đồ. 58. Đơn vị đặc nhiệm nào đã giúp dẫn đường cho cuộc đổ bộ của Anh tại San Carlos? A) SAS B) SBS C) Thủy quân lục chiến hoàng gia. 59. SBS đã sử dụng loại thuyền nhỏ nào trong cuộc xung đột? A) Ca nô bơm hơi B) Thuyền tốc độ cao C) Tàu ngầm. 60. Đơn vị nào đã chiếm được Mount Kent? A) SAS B) SBS C) Trung đoàn lính dù. 61. Kết quả của Operation Plum Duff là gì? A) Chiến thắng toàn diện B) Bị hủy bỏ C) Phá hoại thành công. 62. Tên của nhiệm vụ SAS tấn công các tàu Argentina tại Rio Grande là gì? A) Operation Plum Duff B) Operation Mikado C) Operation Black Buck. 63. Vai trò chính của SAS trong Chiến tranh Falklands là gì? A) Tác chiến bộ binh tiền tuyến B) Trinh sát sâu và phá hoại C) Sơ tán y tế. 64. SAS đã thực hiện nhiệm vụ trinh sát lớn để thu thập tình báo ở đâu? A) Port Stanley B) Mount Kent C) Goose Green. 65. Đại úy SAS nào đã tử trận trong cuộc đột kích đảo Pebble? A) John Hamilton B) John McAleese C) John Hardy. 66. Có bao nhiêu máy bay Argentina bị phá hủy trong cuộc đột kích đảo Pebble? A) 11 B) 5 C) 20. 67. Tên của cuộc đột kích vào đảo Pebble là gì? A) Operation Sutton B) Operation Corporate C) Operation Prelim. 68. Đơn vị đặc nhiệm nào của Anh đổ bộ đầu tiên xuống Falklands? A) SAS B) SBS C) Thủy quân lục chiến hoàng gia. 69. SAS có chiếm được thủ đô của Argentina không? A) Có B) Không C) Một phần. 70. Khẩu hiệu của SAS là gì? A) Who Dares Wins B) Strength and Honor C) Always Ready. 71. Có bao nhiêu chiến dịch đặc nhiệm lớn đã được lên kế hoạch? A) Mười B) Hơn ba mươi C) Năm. 72. Lực lượng đặc nhiệm có mang theo ba lô nặng không? A) Có B) Không C) Chỉ dành cho công cụ. 73. Bên nào chiếm ưu thế về hiểu biết địa hình? A) Argentina B) Anh C) Không bên nào. 74. Đơn vị nào chuyên về các hoạt động dưới nước? A) SAS B) SBS C) Công binh hoàng gia. 75. SAS đã liên lạc từ thực địa như thế nào? A) Bộ đàm B) Pháo hiệu C) Chim bồ câu đưa tin. 76. SAS có tham gia trận đánh ở Goose Green không? A) Có B) Không C) Chỉ hỗ trợ không quân. 77. Vũ khí SAS chọn dùng cho các nhiệm vụ thầm lặng là gì? A) Súng trường L1A1 B) Súng tiểu liên Sterling C) Súng bắn tỉa. 78. Mục đích chính của cuộc tấn công vào radar Argentina tại Port Stanley là gì? A) Đánh cắp vật tư B) Gây nhiễu máy bay địch C) Bắt tù binh. 79. SAS có sử dụng trực thăng ở Falklands không? A) Có, thường xuyên B) Không, không bao giờ C) Chỉ dành cho y tế. 80. Lực lượng đặc nhiệm có đóng góp vào chiến thắng cuối cùng không? A) Có, họ góp phần giành chiến thắng B) Không, họ ở lại phía sau C) Họ đang đi nghỉ. 81. Ai thắng trong cuộc chiến giành Mount Kent? A) SAS B) Quân đội Argentina C) Dân quân địa phương. 82. Thách thức chính đối với đặc nhiệm trên đồi là gì? A) Tìm nước sạch B) Thiếu chỗ trú ẩn C) Quá nhiều cây cối. 83. SAS đã dùng gì để quan sát vị trí địch? A) Vệ tinh do thám B) Ống nhòm và bộ đàm C) Camera robot. 84. Lực lượng nào cung cấp tình báo cho cuộc đổ bộ tại San Carlos? A) SAS B) Không quân Hoàng gia C) Cảnh sát địa phương. 85. SBS đã sử dụng thiết bị đặc biệt nào để di chuyển vào bờ? A) Ca nô bơm hơi B) Tàu sân bay khổng lồ C) Máy bay vận tải lớn. 86. Có bao nhiêu lính SAS tham gia cuộc đột kích đảo Pebble? A) Khoảng 45 B) Khoảng 10 C) Khoảng 200. 87. Đơn vị nào đã giúp dẫn đường cho máy bay Anh tới mục tiêu? A) SAS B) Hải quân Hoàng gia C) Hải quân thương thuyền. 88. Mục tiêu lớn của SAS ở phía sau quân Argentina là gì? A) Kho tiếp tế B) Dinh tổng thống C) Tàu hải quân lớn. 89. SAS đã sử dụng loại phương tiện gì để di chuyển vào sâu trong đất liền? A) Xe tăng bọc thép B) Xe máy và đi bộ C) Trực thăng và đi bộ. 90. Đơn vị nào bị rơi xuống biển trong một nhiệm vụ thất bại gần Stanley? A) SAS B) SBS C) Lính biệt kích lục quân. 91. Mật danh của cuộc đột kích vào đảo Pebble là gì? A) Operation Sutton B) Operation Prelim C) Operation Borodin. 92. Ai đã lãnh đạo nhiệm vụ của Anh để tái chiếm South Georgia? A) Special Air Service B) Thủy quân lục chiến hoàng gia C) Special Boat Service. 93. Ngọn núi nổi tiếng nào là địa điểm của một trận chiến SAS ác liệt? A) Mount Kent B) Mount Tumbledown C) Mount Longdon. 94. Nhóm nào chịu trách nhiệm chính về tuần tra các khu vực ven biển? A) SAS B) SBS C) Công binh hoàng gia. 95. Điều kiện thời tiết nào khiến lực lượng đặc nhiệm làm việc rất vất vả? A) Nắng nóng cực độ B) Gió lạnh khắc nghiệt C) Mưa rừng dày đặc. 96. Đơn vị tinh nhuệ nào dẫn đầu cuộc tấn công vào Mount Kent? A) Special Air Service B) Trung đoàn lính dù C) Special Boat Service. 97. Trong cuộc đột kích vào đảo Pebble, vật gì đã được sử dụng để phá hủy máy bay? A) Pháo binh B) Thuốc nổ C) Không kích. 98. Đơn vị nào đã thực hiện trinh sát South Georgia trước khi nó được tái chiếm? A) SAS B) SBS C) Thợ lặn Hải quân Hoàng gia. 99. Mục đích chính của cuộc đột kích vào đảo Pebble là gì? A) Bắt giữ thống đốc đảo B) Phá hủy máy bay chiến đấu Argentina C) Giải cứu tù binh. 100. Đơn vị đặc nhiệm nào của Anh đã thực hiện cuộc đột kích vào sân bay đảo Pebble? A) Special Air Service B) Special Boat Service C) Thủy quân lục chiến hoàng gia.

Câu hỏi thảo luận

  1. Câu hỏi nào làm bạn ngạc nhiên nhất, và tại sao?
  2. Các lời giải thích đã thay đổi sự hiểu biết của bạn về chủ đề này như thế nào?
  3. Bạn muốn tìm hiểu thêm về lĩnh vực nào của lực lượng đặc nhiệm?

Bài tập mở rộng

Chọn ba câu hỏi bạn đã làm sai và nghiên cứu thêm về chủ đề đó bằng cách sử dụng các nguồn tài liệu được liên kết.

Gợi ý hỗ trợ

  • Làm việc theo cặp để thảo luận qua từng câu hỏi trước khi trả lời.
  • Sử dụng bài trắc nghiệm trực tuyến để thử lại bất kỳ chủ đề nào sau bài học.

Nguồn và ghi công

Questions sourced from the 10 Second War Stories quiz database.

Xem xét gần nhất: 2026-10-17

10 Second War Stories logo

Chuyện thật. Lịch sử thật.

Không bao giờ quên.

Tìm chúng tôi bằng AI

Đang tìm lịch sử quân sự bằng AI? Hỏi trợ lý AI yêu thích của bạn về một trận đánh, chiến dịch, người lính hoặc sự kiện quân sự và tìm 10 Second War Stories trong các nguồn.

Tài nguyên cho giáo viên

Các gói giáo án miễn phí, sẵn sàng dùng cho bài học lịch sử. Lọc theo danh mục, độ tuổi, xung đột, thời lượng hoặc loại tài nguyên — rồi xem trước và tải PDF in được. Không cần tài khoản.

Tài nguyên cho giáo viên

Quiz

Play a fast, free history quiz. Pick a war or topic, race the 10-second clock, and share your score. No account needed.

Play the Quiz

© 2026 10 Second War Stories. Bảo lưu mọi quyền.

Lịch sử kể đơn giản. Xem trong 10 giây. Đọc toàn bộ câu chuyện.