M1 Abrams
M1 Abrams là xe tăng chiến đấu chủ lực của Quân đội Hoa Kỳ, lần đầu được sử dụng trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991.
Thông số

Lịch sử
M1 Abrams được đưa vào sử dụng từ năm 1980 để thay thế cho loại xe tăng M60 cũ hơn. Nó được đặt theo tên của Tướng Creighton Abrams, một chỉ huy trong Chiến tranh Việt Nam. Xe tăng này có lớp giáp dày làm từ vật liệu đặc biệt có thể chặn hầu hết các loại đạn của kẻ thù. Nó cũng có một động cơ tua-bin khí mạnh mẽ giúp nó di chuyển rất nhanh so với một chiếc xe tăng. M1 Abrams lần đầu tham chiến trong Chiến tranh vùng Vịnh năm 1991. Trong Chiến dịch Bão táp Sa mạc, các xe tăng M1 Abrams đã phá hủy nhiều xe tăng của Iraq, bao gồm cả các loại T-55 và T-72 do Liên Xô sản xuất, thường là từ khoảng cách rất xa. M1 có thể bắn trúng mục tiêu khi đang di chuyển, điều mà các xe tăng của Iraq không làm được. M1 Abrams cũng được sử dụng trong Chiến tranh Iraq bắt đầu từ năm 2003 và trong cuộc chiến tại Afghanistan. Qua nhiều năm, chiếc xe tăng này đã được nâng cấp với lớp giáp, máy tính và vũ khí tốt hơn. Nó vẫn là xe tăng chủ lực của Quân đội Hoa Kỳ cho đến ngày nay.
Câu hỏi thường gặp
Được sử dụng trong
Huân chương và huy chương chiến đấu

Air Force Commendation Medal
A mid-level military award honoring airmen for meritorious achievement, bravery, or outstanding service.

Air Force Distinguished Service Medal
A high military award given for exceptionally meritorious service to the government in duties of great responsibility.

Air Medal
A military decoration awarded for single acts of heroism or meritorious achievement while participating in aerial flight.

Army Commendation Medal
A decoration awarded to soldiers for heroism, meritorious achievement, or exemplary service in the United States Army.

Bronze Star
A United States military decoration awarded for heroic or meritorious achievement in a combat zone.

Distinguished Flying Cross
A United States military decoration awarded for heroism or extraordinary achievement in aerial flight.

Distinguished Service Cross
The second highest military decoration for valor awarded to members of the United States Army.

Medal of Freedom
This foreign award from the United States honored civilians and allied service members who helped defeat enemy forces during wartime.

Medal of Honor
The highest military decoration of the United States, awarded for acts of valor above and beyond the call of duty.

Navy Cross
The second highest military decoration for valor awarded to members of the United States Navy and Marine Corps.

Navy Distinguished Service Medal
A major naval decoration honoring exceptionally meritorious service to the government in duties of great responsibility.

Purple Heart
A United States military decoration awarded to those wounded or killed while serving in the armed forces.

Silver Star
The third highest military decoration for valor in the United States Armed Forces.
Các câu chuyện liên quan

Chuyện gì đã xảy ra tại Trận Wanat?
Trận Wanat là một cuộc giao tranh đẫm máu tại Afghanistan vào ngày 13 tháng 7 năm 2008, khi hơn 200 tay súng tấn công một căn cứ quân sự Mỹ chưa hoàn thiện. Chín người lính Mỹ đã hy sinh khi bảo vệ vị trí của mình.

Trận Heartbreak Ridge diễn ra như thế nào?
Trận Heartbreak Ridge là một cuộc đụng độ kéo dài và khốc liệt trong Chiến tranh Triều Tiên, nơi quân đội Liên Hợp Quốc cố gắng chiếm một ngọn đồi chiến lược từ tay quân đội Triều Tiên và Trung Quốc.

Chuyện gì đã xảy ra với USS Tripoli và USS Princeton trong Chiến tranh vùng Vịnh?
Trong Chiến tranh vùng Vịnh, hai tàu chiến hiện đại của Mỹ đã va phải thủy lôi của Iraq, gây hư hại nghiêm trọng nhưng thủy thủ đoàn đã cứu được tàu.














